Đang hiển thị: Đan Mạch - Tem bưu chính (1851 - 2025) - 18 tem.
quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 100 Thiết kế: Valdemar Andersen chạm Khắc: H. H. Thiele, Copenhagen. sự khoan: 14½ x 14
![[Reunion with Northern Schleswig, loại Y1]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Denmark/Postage-stamps/Y1-s.jpg)
![[Reunion with Northern Schleswig, loại Z1]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Denmark/Postage-stamps/Z1-s.jpg)
quản lý chất thải: 4 Bảng kích thước: 100 Thiết kế: Christian Danielsen & Julius Møller Therchilsen. chạm Khắc: H. H. Thiele, Copenhagen. sự khoan: 14 x 14½
![[Wavy Lines & King Christian X Surcharged, loại AA]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Denmark/Postage-stamps/AA-s.jpg)
![[Wavy Lines & King Christian X Surcharged, loại AB]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Denmark/Postage-stamps/AB-s.jpg)
![[Wavy Lines & King Christian X Surcharged, loại AB1]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Denmark/Postage-stamps/AB1-s.jpg)
17. Tháng 6 quản lý chất thải: 4 Bảng kích thước: 100 Thiết kế: Valdemar Andersen. chạm Khắc: H. H. Thiele, Copenhagen. sự khoan: 14½ x 14
![[Reunion with Northern Schleswig Stamps of 1920-1921 with Red Cross Surcharge, loại AC]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Denmark/Postage-stamps/AC-s.jpg)
![[Reunion with Northern Schleswig Stamps of 1920-1921 with Red Cross Surcharge, loại AC1]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Denmark/Postage-stamps/AC1-s.jpg)
Tháng 6 quản lý chất thải: 4 Bảng kích thước: 100 Thiết kế: Green ore wavy lines chạm Khắc: Chr. Danielsen sự khoan: 14 x 14½
![[Wavy Lines, loại L18]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Denmark/Postage-stamps/L18-s.jpg)
![[Wavy Lines, loại L19]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Denmark/Postage-stamps/L19-s.jpg)
![[Wavy Lines, loại L20]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Denmark/Postage-stamps/L20-s.jpg)
Tháng 6 quản lý chất thải: 4 Bảng kích thước: 100 Thiết kế: Christian Danielsen & Gerhard Heilmann. chạm Khắc: H. H. Thiele, Copenhagen. sự khoan: 14 x 14½
![[King Christian X, loại S24]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Denmark/Postage-stamps/S24-s.jpg)
![[King Christian X, loại S25]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Denmark/Postage-stamps/S25-s.jpg)
![[King Christian X, loại S26]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Denmark/Postage-stamps/S26-s.jpg)
![[King Christian X, loại S27]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Denmark/Postage-stamps/S27-s.jpg)
![[King Christian X, loại S28]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Denmark/Postage-stamps/S28-s.jpg)
![[King Christian X, loại S29]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Denmark/Postage-stamps/S29-s.jpg)
![[King Christian X, loại S30]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Denmark/Postage-stamps/S30-s.jpg)
![[King Christian X, loại S31]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Denmark/Postage-stamps/S31-s.jpg)
Số lượng | Loại | D | Màu | Mô tả |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
126 | S24 | 20Øre | Màu nâu | (33 mill) | 1,09 | 0,82 | 0,27 | 1,64 | USD |
![]() |
|||||||
127 | S25 | 25Øre | Màu đỏ | (21 mill) | 4,37 | 2,73 | 1,09 | 8,73 | USD |
![]() |
|||||||
128 | S26 | 30Øre | Màu da cam | (28 mill) | 4,37 | 2,18 | 1,64 | 10,92 | USD |
![]() |
|||||||
129 | S27 | 40Øre | Màu lam | (22 mill) | 8,73 | 4,37 | 1,09 | 10,92 | USD |
![]() |
|||||||
130 | S28 | 50Øre | Màu ô liu hơi xám | (2500000) | 136 | 43,66 | 4,37 | 32,74 | USD |
![]() |
|||||||
130a* | S29 | 50Øre | Màu xám | (60 mill) | 27,29 | 6,55 | 0,27 | 10,92 | USD |
![]() |
|||||||
131 | S30 | 60Øre | Màu xanh xanh | (13 mill) | 21,83 | 6,55 | 0,82 | 21,83 | USD |
![]() |
|||||||
132 | S31 | 1Kr | Màu nâu/Màu lam | (11 mill) | 87,32 | 32,74 | 2,18 | 27,29 | USD |
![]() |
|||||||
126‑132 | Đặt (* Stamp not included in this set) | 264 | 93,05 | 11,46 | 114 | USD |